La bàn Chọn Thị trường™
Chọn nơi ra nước ngoài đầu tiên. Cho chúng tôi biết bạn mở rộng theo loại hình nào và vào thị trường bằng cách nào — xuất khẩu, thương mại điện tử, nhà phân phối, cấp phép (licensing), nhượng quyền, liên doanh hay công ty con — để nhận bảng xếp hạng, cổng loại trừ và lộ trình, mỗi con số đều dẫn về nguồn chính thức.
La bàn đo những gì
Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa chọn thị trường mình quen, hoặc thị trường lớn nhất. La bàn đặt một câu hỏi tốt hơn: lợi thế riêng của bạn đi được xa nhất, thất thoát ít nhất ở đâu — với đúng cách bạn định vào?
Bốn loại hình mở rộng
Bán sản phẩm vật lý ra nước ngoài — qua nhà nhập khẩu, nhà phân phối, chuỗi bán lẻ hoặc thương mại điện tử xuyên biên giới.
Đưa một thương hiệu, mô hình cửa hàng hoặc chuỗi F&B ra nước ngoài — tự mở, cấp phép thương hiệu (licensing) hoặc nhượng quyền.
Bán phần mềm, gia công, tư vấn hoặc dịch vụ chuyên môn cho khách hàng doanh nghiệp nước ngoài.
Xây nhà máy, hạ tầng, viễn thông hoặc mua lại doanh nghiệp — vốn đã bỏ ra thì khó rút về.
Bảy phương thức thâm nhập
- Xuất khẩu trực tiếpBán thẳng cho nhà nhập khẩu hoặc khách hàng doanh nghiệp; với dịch vụ là cung cấp từ xa từ Việt Nam.vốn 1/5 · kiểm soát 3/5
- Thương mại điện tử xuyên biên giớiBán lẻ trực tuyến tới người tiêu dùng nước ngoài qua sàn hoặc website riêng.vốn 1/5 · kiểm soát 4/5
- Nhà phân phối / đại lýMột đối tác địa phương mua lại và phân phối sản phẩm hoặc bán lại dịch vụ của bạn.vốn 1/5 · kiểm soát 2/5
- Cấp phép (licensing)Cho phép đối tác dùng thương hiệu, công thức, công nghệ hoặc phần mềm của bạn để đổi lấy phí bản quyền.vốn 1/5 · kiểm soát 2/5
- Nhượng quyềnChuyển giao cả hệ thống vận hành cho bên nhận quyền hoặc đối tác phát triển thị trường, thu phí và phí bản quyền.vốn 2/5 · kiểm soát 3/5
- Liên doanhGóp vốn cùng một đối tác địa phương thành một pháp nhân chung.vốn 4/5 · kiểm soát 3/5
- Công ty con 100% vốnTự lập pháp nhân và tự vận hành — kiểm soát cao nhất, vốn và rủi ro cũng cao nhất.vốn 5/5 · kiểm soát 5/5
Năm cổng loại trừ
- G1 · Quyền được hoạt độngLuật nước sở tại có cho doanh nghiệp nước ngoài vào đúng theo cách bạn định không — ví dụ quy tắc nhượng quyền 2 cửa hàng + 1 năm của Trung Quốc, Nghị định 35/2024 của Indonesia, Điều 54 của Malaysia?
- G2 · Bảo hộ được thương hiệuNhãn hiệu đã nộp đơn tại thị trường mục tiêu trước khi công bố chưa?
- G3 · Sản phẩm đạt chuẩnChứng nhận halal ở Indonesia, Quy định chống phá rừng của EU (EUDR), thuế đối ứng của Hoa Kỳ và việc bỏ miễn thuế hàng giá trị thấp.
- G4 · Dòng tiền đi đượcGiấy chứng nhận đầu tư ra nước ngoài, giấy chứng nhận cư trú thuế và thủ tục hiệp định thuế.
- G5 · Đủ vốn tới điểm hoà vốnTiền dự phòng có đủ chạy tới lúc hoà vốn, kèm khoảng đệm an toàn không?
Bảy trụ chấm điểm
- Nhu cầu & độ khớp người tiêu dùngCó nhóm khách sẵn sàng trả tiền cho đúng thứ bạn bán, theo đúng cách bạn bán?
- Độ khớp giai đoạn phát triển thị trườngNgành hàng của bạn có đang ở giai đoạn mà định vị của bạn thắng?
- Tiếp cận thị trường & gánh nặng thuếMỗi đồng doanh thu còn lại bao nhiêu sau khi qua biên giới hai lần — hàng đi vào, lợi nhuận về nhà?
- Độ sẵn sàng & chi phí vận hànhMột doanh nghiệp nhỏ và vừa nước ngoài có lập được, vận hành được và thu được tiền không?
- Khoảng cách & mạng lướiThị trường xa bạn tới đâu — và bạn đã quen ai ở đó?
- Cường độ cạnh tranh & lợi thế thắngCó khoảng trống nào mà lợi thế của bạn giữ được không?
- Rủi ro & biến độngĐiều gì có thể lấy mất khoản đầu tư sau khi bạn đã bỏ vốn?
Trọng số gốc theo loại hình mở rộng
| A · Xuất khẩu hàng hoá | B · Thương hiệu tiêu dùng / F&B / nhượng quyền | C · Công nghệ & dịch vụ doanh nghiệp (B2B) | D · Đầu tư trực tiếp thâm dụng vốn (FDI) | |
|---|---|---|---|---|
| Nhu cầu & độ khớp người tiêu dùng | 20 | 25 | 25 | 15 |
| Độ khớp giai đoạn phát triển thị trường | 10 | 20 | 10 | 15 |
| Tiếp cận thị trường & gánh nặng thuế | 25 | 10 | 10 | 15 |
| Độ sẵn sàng & chi phí vận hành | 15 | 15 | 10 | 15 |
| Khoảng cách & mạng lưới | 10 | 15 | 20 | 5 |
| Cường độ cạnh tranh & lợi thế thắng | 10 | 10 | 15 | 10 |
| Rủi ro & biến động | 10 | 5 | 10 | 25 |
Mỗi phương thức thâm nhập sau đó làm nghiêng các trọng số này — công ty con đặt nặng rủi ro hơn, thương mại điện tử đặt nặng nhu cầu và tiếp cận thị trường hơn.
Dữ liệu đứng sau điểm số
- IMF — World Economic Outlook database (DataMapper)
- World Bank — 2026–2027 country income classifications
- World Bank — Worldwide Governance Indicators
- Bản đồ Nghĩa vụ Thuế của Go Global (dữ liệu thuế từ nguồn chính thức)
- US Federal Trade Commission — Franchise Rule (16 CFR 436–437)
- BPJPH Indonesia — mandatory halal certification, 17 Oct 2026
- European Commission Access2Markets — EUDR application dates
- The White House — US–Viet Nam reciprocal trade framework (26 Oct 2025)
- US Customs and Border Protection — end of duty-free de minimis (EO 14324)
- Ghemawat — Distance Still Matters (Harvard Business Review, 2001)
- Johanson & Vahlne — Uppsala model revisited (JIBS, 2009)
Số liệu vĩ mô cập nhật: 2026-09-15
Những câu hỏi doanh nghiệp đặt ra trước khi chọn thị trường
Công cụ La bàn Chọn Thị trường (Go Global Market Compass) đánh giá những gì?
Công cụ xếp hạng tối đa 8 trong 30 thị trường quốc tế cho chính doanh nghiệp của bạn. Bạn chọn loại hình mở rộng (xuất khẩu hàng hoá, thương hiệu tiêu dùng, công nghệ và dịch vụ doanh nghiệp, hoặc đầu tư thâm dụng vốn) và phương thức thâm nhập. Công cụ chạy năm cổng loại trừ và chấm bảy trụ — nhu cầu, giai đoạn phát triển, tiếp cận thị trường và thuế, độ sẵn sàng và chi phí, khoảng cách và mạng lưới, cạnh tranh, rủi ro — thành điểm 0–100, kèm kết luận Nên vào, Thử nghiệm, Tạm gác hoặc Chưa được vào, và lộ trình thị trường đầu cầu → mở rộng → vươn xa.
Công cụ bao phủ những phương thức thâm nhập nào, và chúng làm kết quả thay đổi ra sao?
Bảy phương thức: xuất khẩu trực tiếp, thương mại điện tử xuyên biên giới, nhà phân phối hoặc đại lý, cấp phép (licensing), nhượng quyền, liên doanh và công ty con 100% vốn. Mỗi phương thức làm nghiêng trọng số (công ty con đặt nặng rủi ro; thương mại điện tử đặt nặng nhu cầu và tiếp cận), bật các cổng pháp lý khác nhau (đăng ký nhượng quyền, giấy chứng nhận đầu tư ra nước ngoài) và đổi dòng thuế được đo — thuế nhập khẩu với hàng hoá, thuế khấu trừ phí bản quyền với cấp phép và nhượng quyền, ưu đãi hiệp định cho cổ tức với liên doanh và công ty con.
Dữ liệu lấy từ đâu?
Số liệu vĩ mô lấy từ Triển vọng Kinh tế Thế giới của IMF (GDP, dân số, tăng trưởng), phân loại thu nhập 2026–2027 và Chỉ số Quản trị Toàn cầu (2024) của Ngân hàng Thế giới, cập nhật ngày 15/9/2026. Dữ liệu thuế, hiệp định thuế và hiệp định thương mại lấy từ Bản đồ Nghĩa vụ Thuế của Go Global, nơi mỗi thuế suất đều dẫn về cơ quan thuế quốc gia đã công bố. Các cổng pháp lý trích cơ quan quản lý hoặc hãng luật có tên: Uỷ ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ, BPJPH Indonesia, Uỷ ban châu Âu, Cục Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ, Nhà Trắng, DLA Piper và Legal 500.
Cổng loại trừ là gì?
Là điều kiện chặn việc vào thị trường, dù thị trường hấp dẫn tới đâu. Ví dụ trong công cụ: Trung Quốc yêu cầu bên nhượng quyền đã tự vận hành ít nhất hai cửa hàng trong một năm; Nghị định 35/2024 của Indonesia yêu cầu ba năm hoạt động, hai năm báo cáo tài chính kiểm toán và sở hữu trí tuệ đã đăng ký trước khi đăng ký nhượng quyền; Malaysia yêu cầu bên nhượng quyền nước ngoài được phê duyệt theo Điều 54; Việt Nam yêu cầu hệ thống nhượng quyền đã hoạt động ít nhất một năm. Vướng một cổng thì kết luận chuyển thành "Chưa được vào" — xử lý điều kiện đó hoặc chọn phương thức nhẹ hơn.
Vì sao một thị trường rất lớn như Hoa Kỳ vẫn có thể bị chấm thấp?
Vì thị trường lớn nhất hiếm khi là thị trường nên vào đầu tiên. Hoa Kỳ và Việt Nam chưa có hiệp định thuế thu nhập có hiệu lực, nên phí bản quyền bị khấu trừ 30% và doanh nghiệp Việt Nam mất ít nhất 10 điểm phần trăm vượt trần tín dụng thuế. Hàng xuất xứ Việt Nam chịu thuế đối ứng 20%, miễn thuế cho kiện hàng nhỏ (de minimis) đã chấm dứt từ 29/8/2025, và cạnh tranh rất gắt. Hoa Kỳ thường rơi vào giai đoạn vươn xa — đáng vào khi đã có bằng chứng, tiền và mạng lưới.
Thất thoát thuế là gì và được tính thế nào?
Việt Nam đánh thuế doanh nghiệp trên thu nhập toàn cầu và chỉ cho khấu trừ thuế đã nộp ở nước ngoài tối đa bằng số thuế Việt Nam tính trên chính phần thu nhập đó. Vì vậy thất thoát bằng thuế suất khấu trừ tại nước sở tại trừ đi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp Việt Nam của bạn, khi hiệu số dương. Theo Luật 67/2025/QH15, thuế suất Việt Nam là 20% phổ thông, 17% cho doanh thu 3–50 tỷ đồng và 15% cho doanh thu tới 3 tỷ đồng — nên doanh nghiệp càng nhỏ càng mất nhiều hơn với cùng một mức khấu trừ ở nước ngoài. Công cụ hỏi nhóm doanh thu của bạn và bạn đã có giấy chứng nhận cư trú thuế chưa.
Tôi có thể chỉnh điểm và trọng số không?
Có. Mỗi điểm trụ là điểm khởi đầu tự động dựng từ chỉ số chính thức và câu trả lời của bạn — bạn có thể nhích điểm bất kỳ trụ nào của bất kỳ thị trường nào bằng hiểu biết tại chỗ, và đặt lại bất cứ lúc nào. Bạn cũng có thể chuyển sang trọng số tự chọn. Phần ghi chú dưới mỗi điểm cho biết chính xác số liệu hay quy tắc nào tạo ra điểm đó, kèm đường dẫn tới nguồn.
Nên vào, Thử nghiệm, Tạm gác và Chưa được vào nghĩa là gì?
Nên vào là điểm từ 70 trở lên và không vướng cổng nào — ứng viên thị trường đầu cầu hoặc mở rộng. Thử nghiệm là 55–69: thử bằng phương thức ít vốn như nhà phân phối, thương mại điện tử hoặc cấp phép, rồi chấm lại sau sáu tháng. Tạm gác là dưới 55 với loại hình và phương thức này. Chưa được vào là vướng ít nhất một cổng loại trừ. Trụ nào có trọng số từ 15 trở lên mà chỉ đạt 1 điểm trở xuống sẽ bị gắn cờ rà soát dù tổng điểm trông ổn — để điểm trung bình không che mất một lỗ hổng chết người.
Kết quả có phải là tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư không?
Không. Số liệu do bên thứ ba công bố, được tổng hợp nguyên trạng và có thể thay đổi; chúng tôi không kiểm chứng độc lập số liệu gốc. Công thức chấm điểm là một phương pháp phân tích, không phải dự báo. Hãy dùng kết quả để quyết định nên tìm hiểu kỹ ở đâu, rồi xác nhận với cố vấn có giấy phép tại từng thị trường trước khi bỏ vốn.
Bao lâu nên chạy lại đánh giá một lần?
Sáu tháng một lần, và chạy ngay khi có sự kiện tác động tới một trong các thị trường của bạn. Công cụ liệt kê các mốc thời gian áp dụng cho lựa chọn của bạn — ví dụ hạn chứng nhận halal của Indonesia ngày 17/10/2026 và Quy định chống phá rừng của EU từ 30/12/2026.